bụi trần

bụi trần

Tâm hồn cô ấy trong sáng, không vương chút bụi trần.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bụi bặm, vết nhơ của cuộc sống trần tục: Từ này dùng để chỉ những điều ô trọc, phiền não, ham muốn tầm thường gắn liền với đời sống thế tục, làm vẩn đục tâm hồn con người. mang sắc thái văn chương, cổ điển.
    • Kiếp người, cõi đời: Trong văn học cổ, "bụi trần" còn có thể ẩn dụ chỉ kiếp sống con người nơi trần thế đầy biến động khổ đau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gương trong chẳng chút bụi trần. (Câu thơ của Nguyễn Du, ý nói tấm lòng/tâm hồn trong sạch, không vương chút bợn nhơ của cuộc sống thế tục.)
    • Thoát khỏi vòng bụi trần để tìm sự thanh thản trong tâm hồn. (Thoát khỏi những hệ lụy, phiền muộn của đời thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vương bụi trần": bị vướng vào những lo toan, ham muốn tầm thường của cuộc sống.
    • Tâm hồn anh ấy đã vương quá nhiều bụi trần sau những năm tháng bon chen.
  • "Gột rửa bụi trần": thanh lọc tâm hồn, buông bỏ những điều trần tục.
    • Thiền định một cách để gột rửa bụi trần.
Biến thể từ gần giống
  • Bụi hồng (danh từ): Một từ đồng nghĩa cổ, cũng chỉ kiếp người, cõi đời đầy biến động khổ đau.
    • Kiếp bụi hồng chìm nổi.
  • Trần ai (danh từ): Chỉ cuộc sống trần thế đầy khổ cực, lầm than.
    • Cuộc sống trần ai đầy vất vả.
  • Trần tục (tính từ/danh từ): Thuộc về đời thường, thế tục, đối lập với tâm linh, thanh cao.
    • Những ham muốn trần tục.
Từ đồng nghĩa
  • Trần gian: cõi đời, thế giới con người.
  • Hồng trần: (từ Hán Việt) chỉ cõi đời đầy bụi bặm, biến động.
  • Vết nhơ: điều làm ô uế, làm mất đi sự trong sạch.
Thành ngữ liên quan
  • Bụi trần mờ mịt: Cuộc sống trần thế đầy những điều phức tạp, khó phân định rõ ràng, làm mờ mắt con người.
    • Giữa chốn bụi trần mờ mịt, anh ấy vẫn giữ được tấm lòng ngay thẳng.

Proverbs and Idioms